![]() |
|
![]() |
![]() |
|
• 第十章 去购物(2) Đi mua sắm-2![]() |
• 第十章 去购物(1)Đi mua sắm-1![]() |
• 第九章 品尝中华美食 (2)Thưởng thức ẩm thực Trung Hoa-2![]() |
• 第九章 品尝中华美食(1)Thưởng thức ẩm thực Trung Hoa-1![]() |
• 第七章 民宿及公寓短租(2)Nhà trọ gia đình và thuê căn hộ ngắn hạn-2![]() |
• 第八章 买电话卡及拨打电话(1) Mua thẻ điện thoại và gọi điện thoại-1![]() |
• 第八章 买电话卡及拨打电话(2)Mua thẻ điện thoại và gọi điện thoại-2![]() |
• 第七章 民宿及公寓短租(1) Nhà trọ gia đình và thuê căn hộ ngắn hạn-1![]() |
• Bài 26:" …… 甚(shèn) 至(zhì) …… "的用法![]() |
• Bài 27: "尚(shàng) 且(qiě) …… 何(hé) 况(kuàng) …… " 句式![]() |
• Bài 25: " 要(yào) 是(shì) …… 那(nà) 么(me) …… " 句式![]() |
• 第六章 酒店住宿(2)làm thủ tục khách sạn-2![]() |
• Bài 24: "假(jiǎ) 使(shǐ) …… 便(biàn) ……"句式![]() |
• Bài 23:"与(yǔ) 其(qí) …… 不(bù) 如(rú) ……" 句式![]() |
• 第六章 酒店住宿(1)làm thủ tục khách sạn-1![]() |
• 第五章 出租车及网络约车(2)Xe tắc-xi và gọi xe qua di động-2![]() |
• Bài 22:"不(bú) 但(dàn) 不(bú) …… 反(fǎn) 而(ér) ……"句式![]() |
• Bài 21: "首(shǒu) 先(xiān) …… 其(qí) 次(cì)" 句式![]() |
• 第五章 出租车及网络约车(1)Xe tắc-xi và gọi xe qua di động-1![]() |
• 第四章 乘坐公共交通工具 (2) Đáp xe cộ giao thông công cộng-2![]() |
![]() |
![]() |
Xem tiếp>> |
v Phương tiện truyền thông Triều Tiên chứng thực cuộc gặp thượng đỉnh liên Triều sẽ diễn ra tại Bình Nhưỡng vào tháng 9 2018/08/15 |
v Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ cho biết có năng lực chống lại "sự tấn công" đối với nền kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ 2018/08/14 |
v FedEx mở đường bay mới liên kết Trung Quốc và Việt Nam 2018/08/14 |
v Số người gặp nạn trong trận động đất xảy ra ở đảo Lôm-bốc In-đô-nê-xi-a tăng lên 436 2018/08/14 |
Xem tiếp>> |
© China Radio International.CRI. All Rights Reserved. 16A Shijingshan Road, Beijing, China. 100040 |