-
Dạo này tôi đau răng.
最近 zuìjìn, Gần đây, dạo này.
我 wǒ, Tôi.
牙 yá, Răng.
疼 téng, Đau.
-
Nên uống thuốc gì nhỉ?
应该 yīnggāi, Nên.
吃 chī, Ăn, uống.
什么 shénme, Gì.
药 yào, Thuốc.
呢 ne, Nhỉ.
-
Cô thử uống thuốc này xem sao.
你 nǐ, Đại từ nhân xưng: anh, chi, ông, bà...
试试 shìshi, Thử xem.
Trong tiếng Trung Quốc thường dùng từ lặp lại để nhấn mạnh điều muốn nói. 试试 shìshi: Thử xem. 看看 kànkan, Xem, xem sao.
这种药 zhèzhǒng yào, Loại thuốc này.
-
Loại thuốc này hiệu quả rất tốt.
这种 zhè zhòng, Loại này.
药 yào, Thuốc.
效果 xiàoguǒ, Hiệu quả.
不错 bú cuò, Rất tốt.
-
Có tác dụng phụ không?
有 Yǒu, Có.
副作用 fùzuòyòng, Tác dụng phụ.
吗 ma, trợ từ ngữ khí, đặt cuối câu hỏi.