Bài 48 Ở hiệu thuốc

 Phát biểu ý kiến
 
  • Xem
  • Học
  • Luyện
  • 正常播放     最近我牙疼。Zuìjìn wǒ yá téng.
    Dạo này tôi đau răng.
    最近 zuìjìn, Gần đây, dạo này.
    我 wǒ, Tôi.
    牙 yá, Răng.
    疼 téng, Đau.
  • 正常播放  慢速播放  A:最近我牙疼。
    Zuìjìn wǒ yá téng.
    V těchto dnech mě bolí zuby.
  • 正常播放  慢速播放  B:什么时候开始的?
    Shénme shíhou kāishǐ de?
    Kdy to začalo?
  • 正常播放  慢速播放  A: 前天。
    Qiántiān.
    Předevčírem.