-
Ôn lại
-
Nội dung hôm nay
-
 1. 您要办理什么业务?
Nín yào bànlǐ shénme yèwù?
Chị có việc gì ?
-
 2. 我想换美元。
Wǒ xiǎng huàn měiyuán.
Tôi muốn đổi đô-la Mỹ.
-
 3. 现在的汇率是多少?
Xiànzài de huìlǜ shì duōshao?
Tỷ giá hiện nay là bao nhiêu ?
-
 4. 美元又跌了。
Měiyuán yòu diē le.
Đô-la Mỹ lại sụt giá.
-
 1. 您好,要帮忙吗?
Nín hǎo, yào bāngmáng ma?
Chào ông, ông có cần tôi giúp đỡ không ?
-
 2. 我交电话费。
Wǒ jiāo diànhuàfèi.
Tôi trả tiền điện thoại.
-
 3. 我交电费。
Wǒ jiāo diànfèi.
Tôi trả tiền điện.
-
 4. 银行星期日休息吗?
Yínháng xīngqīrì xiūxi ma?
Ngân hàng chủ nhật có nghỉ không ?
|