Bài 37 Thuê nhà

 Phát biểu ý kiến
 
  • Xem
  • Học
  • Luyện
  • 正常播放     能上网吗? Néng shàng wǎng ma?
    Có lên được mạng không?
    能 néng, được.
    上网 shàngwǎng, lên mạng.
    吗 ma, có nghĩa là: ... không? 你好吗? nǐ hǎoma?Bạn có khỏe không? 他了解中国吗? tā liǎojiě zhōngguó ma?Anh ấy có hiểu biết về Trung Quốc không?
  • 正常播放  慢速播放  A:能上网吗?
    Néng shàng wǎng ma?
    Có lên mạng được không?
  • 正常播放  慢速播放  B:可以上网。
    Kěyǐ shàng wǎng.
    Vâng. Được.