- Xem
- Học
- Luyện
-
Mình mời bạn đi xem Kinh kịch.
我 wǒ, tôi, mình.
请 qǐng, mời.
你nǐ, ông, anh chị.
去 qù, đi.
看 kàn, xem.
京剧 jīngjù, Kinh kịch.
我请你去看京剧. Mình mời bạn đi xem Kinh kịch.
-
Có phụ đề không?
有yǒu, có.
没有 méiyǒu, không có.
字幕 zìmù, phụ đề.
有没有字幕? Có phụ đề không?
-
Mình mời bạn xem Kinh kịch.
-
Có thật không ? Hay quá ! Mình chưa lần nào được xem Kinh kịch.
-
Có phụ đề không? Mình sợ xem không hiểu.
-
Không có vấn đề gì đâu.

