Bài 63 Xem Kinh kịch

 Phát biểu ý kiến
 
  • Xem
  • Học
  • Luyện
  • 正常播放     我请你去看京剧。Wǒ qǐng nǐ qù kàn jīngjù.
    Mình mời bạn đi xem Kinh kịch.
    我 wǒ, tôi, mình.
    请 qǐng, mời.
    你nǐ, ông, anh chị.
    去 qù, đi.
    看 kàn, xem.
    京剧 jīngjù, Kinh kịch.
    我请你去看京剧. Mình mời bạn đi xem Kinh kịch.
  • 正常播放     有没有字幕?Yǒu méiyǒu zìmù?
    Có phụ đề không?
    有yǒu, có.
    没有 méiyǒu, không có.
    字幕 zìmù, phụ đề.
    有没有字幕? Có phụ đề không?
  • 正常播放  慢速播放  A:我请你去看京剧。
    Wǒ qǐng nǐ qù kàn jīngjù.
    Mình mời bạn xem Kinh kịch.
  • 正常播放  慢速播放  B:真的吗?太好了!我还没看过京剧呢。
    Zhēn de ma? Tài hǎo le! Wǒ hái méi kànguo jīngjù ne.
    Có thật không ? Hay quá ! Mình chưa lần nào được xem Kinh kịch.
  • 正常播放  慢速播放  B:有没有字幕?我怕听不懂。
    Yǒu méiyǒu zìmù? Wǒ pà tīng bù dǒng.
    Có phụ đề không? Mình sợ xem không hiểu.
  • 正常播放  慢速播放  A:不会有问题的。
    Bú huì yǒu wèntí de.
    Không có vấn đề gì đâu.