- Xem
- Học
- Luyện
-
Tôi đặt mua qua mạng.
我 wǒ, có nghĩa là: tôi.
是 shì, có nghĩa là: là.
网上 wǎngshang, có nghĩa là: mạng, mạng internet.
订 dìng, có nghĩa là: đặt.
-
Bạn mua vé ở đâu ?
-
Tôi đặt mua qua mạng. Thế còn bạn?
-
Tôi cũng vậy.

