Bài 62 Xem chương trình biểu diễn

 Phát biểu ý kiến
 
  • Xem
  • Học
  • Luyện
  • 正常播放     我是在网上订的。Wǒ shì zài wǎng shàng dìng de.
    Tôi đặt mua qua mạng.
    我 wǒ, có nghĩa là: tôi.
    是 shì, có nghĩa là: là.
    网上 wǎngshang, có nghĩa là: mạng, mạng internet.
    订 dìng, có nghĩa là: đặt.
  • 正常播放  慢速播放  A:你是在哪儿买的票?
    Nǐ shì zài nǎr mǎi de piào?
    Bạn mua vé ở đâu ?
  • 正常播放  慢速播放  B:我是在网上订的。你呢?
    Wǒ shì zài wǎngshang dìng de. Nǐ ne?
    Tôi đặt mua qua mạng. Thế còn bạn?
  • 正常播放  慢速播放  A: 我也是。
    Wǒ yě shì.
    Tôi cũng vậy.