- Xem
- Học
- Luyện
-
Trình độ Hán ngữ của tôi rất kém.
我的 wǒ de, của tôi
汉语 hànyǔ, Hán ngữ.
不 bù, không.
好 hǎo, tốt.
我的汉语不好。 Trình độ Hán ngữ của tôi rất kém.
-
Trước kia bạn đã từng học Hán ngữ chưa ?
-
Học chút ít. Trình độ Hán ngữ của tôi rất kém.
-
Bạn nói tốt lắm.

