Bài 57 Ghi tên

 Phát biểu ý kiến
 
  • Xem
  • Học
  • Luyện
  • 正常播放     我的汉语不好。Wǒ de hànyǔ bù hǎo.
    Trình độ Hán ngữ của tôi rất kém.
    我的 wǒ de, của tôi
    汉语 hànyǔ, Hán ngữ.
    不 bù, không.
    好 hǎo, tốt.
    我的汉语不好。 Trình độ Hán ngữ của tôi rất kém.
  • 正常播放  慢速播放  A:您以前学过汉语吗?
    Nín yǐqián xuéguo hànyǔ ma?
    Trước kia bạn đã từng học Hán ngữ chưa ?
  • 正常播放  慢速播放  B:学过一点儿。我的汉语不好。
    Xuéguo yì diǎnr. Wǒ de hànyǔ bù hǎo.
    Học chút ít. Trình độ Hán ngữ của tôi rất kém.
  • 正常播放  慢速播放  A: 你说得挺好的。
    Nǐ shuōde tǐng hǎo de.
    Bạn nói tốt lắm.