-
Ôn lại
-
Nội dung hôm nay
-
 1. 有问题吗?
Yǒu wèntí ma?
Có vấn đề gì không ?
-
 2. 这个字是什么意思?
Zhège zì shì shénme yìsi?
Chữ này nghĩa gì ?
-
 3. 请您再说一遍。
Qǐng nín zài shuō yí biàn.
Xin cô hãy nói lại.
-
 4. 请慢一点儿说。
Qǐng màn yìdiǎnr shuō.
Xin cô nói chậm một chút.
-
 1. 怎么办借书证?
Zěnme bàn jièshūzhèng?
Làm thẻ mượn sách như thế nào?
-
 2. 这些书可以外借吗?
Zhèxiē shū kěyǐ wài jiè ma?
Những sách này có thể mượn về nhà được không ?
-
 3. 这儿有外文书刊报纸吗?
Zhèr yǒu wàiwén shūkān bàozhǐ ma?
Đây có sách báo ngoại văn không ?
-
 4. 点击这儿。
Diǎnjī zhèr.
Truy cập chỗ này.
|