Bài 53 Ở trường đại học

 Phát biểu ý kiến
 
  • Xem
  • Học
  • Luyện
  • 正常播放     有问题吗?Yǒu wèntí ma?
    Có vấn đề gì không ?
    有 yǒu, có.
    问题 wèntí, vấn đề.
    吗 ma, trợ từ ngữ khí.
    有问题吗? Có vấn đề gì không ?
  • 正常播放     这个字是什么意思?Zhège zì shì shénme yìsi?
    Chữ này nghĩa gì ?
    这个 zhège, này.
    字 zì, chữ.
    是 shì, là.
    什么 shénme, gì.
    意思 yìsi, nghĩa.
  • 正常播放  慢速播放  A:王老师好!
    Wáng lǎoshī hǎo!
    Chào cô Vương !
  • 正常播放  慢速播放  B:你好。有问题吗?
    Nǐ hǎo. Yǒu wèntí ma?
    Chào em. Có vấn đề gì không ?
  • 正常播放  慢速播放  A: 这个字是什么意思?
    Zhège zì shì shénme yìsi?
    Chữ này nghĩa gì ?
  • 正常播放  慢速播放  B:我来给你解释一下。
    Wǒ lái gěi nǐ jiěshì yíxià.
    Cô giải thích cho em nhé.