Bài 47 Điều trị

 Phát biểu ý kiến
 
  • Xem
  • Học
  • Luyện
  • 正常播放     我给你开点儿感冒药。Wǒ gěi nǐ kāi diǎnr gǎnmàoyào.
    Tôi kê đơn cho cô ít thuốc cảm.
    我 wǒ, Tôi.
    给你 gěi nǐ, Cho cô.
    开 kāi, Kê đơn.
    点儿 diǎnr, Ít; 一点儿, Một ít.
    感冒药 gǎnmàoyào, Thuốc cảm.
  • 正常播放  慢速播放  A:你感冒了。我给你开点儿感冒药。
    Nǐ gǎnmào le. Wǒ gěi nǐ kāi diǎnr gǎnmàoyào.
    Cô bị cảm đấy. Tôi kê đơn cho cô ít thuốc cảm.
  • 正常播放  慢速播放  B:好的。
    Hǎo de.
    Dạ, vâng.