- Xem
- Học
- Luyện
-
Tôi muốn thuê nhà.
我 wǒ, tôi.
想 xiǎng, muốn.
租 zū, thuê.
房 fáng, nhà.
-
Bạn muốn thuê nhà loại nào?
您 nín ông(bà),anh(chị); 你 nǐ, bạn.
想 xiǎng, muốn.
找 zhǎo, tìm.
什么样的 shénmeyàng de, loại nào.
房子 fángzi, nhà.
-
Tôi muốn thuê nhà.
-
Bạn muốn tìm nhà loại nào?
-
Một căn hộ hai buồng đầy đủ tiện nghi. Nhà không phải cũ quá.

